Bản dịch của từ 伎苛 trong tiếng Việt

伎苛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

伎苛 (Động từ)

jì kē
01

Làm việc quản lý, xử lý công việc quá tỉ mỉ, khắt khe; quản trị hay đối xử theo kiểu khó khăn, phiền phức

谓治事烦苛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伎苛

Các từ liên quan

伎乐
伎人
伎伎
伎作
伎俩
苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
伎
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỸ】
Các biến thể:
𢺵, 𠇞
Hình thái radical:
⿰,亻,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép