Bản dịch của từ 伏事 trong tiếng Việt
伏事
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
伏事 (Động từ)
【fú shì】
01
Việc ẩn giấu, không công khai.
1.隐秘的事情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phục vụ, cúi mình phục vụ người khác
4.指屈膝事人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hầu hạ, phục vụ
3.指侍候,服侍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dùng bạo lực để xử lý, trừng phạt người khác.
5.指用暴力对付﹑整治人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Người làm việc trong triều đình hoặc dưới quyền quan chức.
2.指在朝廷或官员属下任职。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏事
fú
伏
shì
事
Các từ liên quan
伏丑
伏乞
伏从
伏伏帖帖
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𥦸, 𥧜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夫
䃽
䟮
绂
㜑
畐
褔
蚨
祓
鉘
幞
黻
侀
𠆾
𠋲
倠
𠌵
俋
𠐽
𠈖
偕
𠌬
𠊼
僁
𠚅
彵
忚
㚨
纨
汛
𠇅
𠂩
臼
汷
𠃦
岁
起伏
伏笔
潜伏
埋伏
光伏
伏羲
伏特
蛰伏
三伏
伏案
