Bản dịch của từ 伏低做小 trong tiếng Việt

伏低做小

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏低做小 (Động từ)

fú dī zuò xiǎo
01

Hạ mình, khúm núm, xu nịnh

处于低下卑微的地位。形容低声下气,巴结奉承。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏低做小

zuò

xiǎo

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
低三下四
低下
低丑
低云
低亚
做一天和尚撞一天钟
做一日和尚撞一日钟
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép