Bản dịch của từ 伏俟城 trong tiếng Việt

伏俟城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏俟城 (Danh từ)

fú sì chéng
01

Tên một thành cổ, nằm ở gần bờ hồ Tây Tạng, nơi thành lập huyện Tây Hải thời Đường.

古城名。故址在今青海省青海湖西岸布哈河河口附近。隋大业五年于此置西海郡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏俟城

chéng

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
俟伏斤
俟俟
俟候
俟几
俟分
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép