Bản dịch của từ 伏地扣子 trong tiếng Việt

伏地扣子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏地扣子 (Danh từ)

fú dì kòu zi
01

Cái bẫy, cái vòng ngược.

谓圈套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏地扣子

kòu

zi

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
扣人心弦
扣住
扣儿
扣克
扣关
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép