Bản dịch của từ 伏天儿 trong tiếng Việt

伏天儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏天儿 (Danh từ)

fú tiān ér
01

Tên gọi khác của ve sầu.

蝉的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏天儿

tiān

ér

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
天一
天一阁
天丁
天上人间
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép