Bản dịch của từ 伏尔加格勒 trong tiếng Việt
伏尔加格勒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
伏尔加格勒 (Danh từ)
【fú ěr jiā gé lè】
01
Thành phố công nghiệp Volgograd, Nga, trước đây được gọi là Stalingrad.
原称“察里津”、“斯大林格勒”。俄罗斯工业城市。人口97.4万(1985年)。工业有机器制造、冶金等部门。附近有大型水电站。铁路枢纽和重要河港。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏尔加格勒
fú
伏
ěr
尔
jiā
加
gé
格
lēi
勒
Các từ liên quan
伏丑
伏乞
伏事
伏从
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
加之
加人
加人一等
格五
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𥦸, 𥧜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夫
䃽
䟮
绂
㜑
畐
褔
蚨
祓
鉘
幞
黻
侀
𠆾
𠋲
倠
𠌵
俋
𠐽
𠈖
偕
𠌬
𠊼
僁
𠚅
彵
忚
㚨
纨
汛
𠇅
𠂩
臼
汷
𠃦
岁
起伏
伏笔
潜伏
埋伏
光伏
伏羲
伏特
蛰伏
三伏
伏案
