Bản dịch của từ 伏尸 trong tiếng Việt
伏尸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
伏尸 (Động từ)
【fú shī】
01
Thi thể nằm xuống đất, thường chỉ người đã chết.
3.倒在地上的尸体。指死者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nằm trên xác chết.
4.伏在尸体上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giết chết, làm cho người khác chết
1.谓杀人致死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thi thể, xác chết; cái chết
2.尸体倒地。犹言死亡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏尸
fú
伏
shī
尸
Các từ liên quan
伏丑
伏乞
伏事
伏从
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𥦸, 𥧜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夫
䃽
䟮
绂
㜑
畐
褔
蚨
祓
鉘
幞
黻
侀
𠆾
𠋲
倠
𠌵
俋
𠐽
𠈖
偕
𠌬
𠊼
僁
𠚅
彵
忚
㚨
纨
汛
𠇅
𠂩
臼
汷
𠃦
岁
起伏
伏笔
潜伏
埋伏
光伏
伏羲
伏特
蛰伏
三伏
伏案
