Bản dịch của từ 伏尸流血 trong tiếng Việt

伏尸流血

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏尸流血 (Tính từ)

fú shī liú xiě
01

Xác chết chảy máu, hình ảnh sau trận chiến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏尸流血

shī

liú

xiě

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
流丐
流丸
流丽
流习
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép