Bản dịch của từ 伏尸百万,流血千里 trong tiếng Việt
伏尸百万,流血千里
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
伏尸百万,流血千里 (Tính từ)
【fú shī bǎi wàn , liú xuè qiān lǐ】
01
Xác chết đầy đồng, máu chảy ngàn dặm; tàn sát nhiều
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏尸百万,流血千里
fú
伏
shī
尸
bǎi
百
wàn
万
,
流
liú
血
xuè
千
qiān
里
Các từ liên quan
伏丑
伏乞
伏事
伏从
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
流丐
流丸
流丽
流习
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𥦸, 𥧜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夫
䃽
䟮
绂
㜑
畐
褔
蚨
祓
鉘
幞
黻
侀
𠆾
𠋲
倠
𠌵
俋
𠐽
𠈖
偕
𠌬
𠊼
僁
𠚅
彵
忚
㚨
纨
汛
𠇅
𠂩
臼
汷
𠃦
岁
起伏
伏笔
潜伏
埋伏
光伏
伏羲
伏特
蛰伏
三伏
伏案
