Bản dịch của từ 伏弩 trong tiếng Việt
伏弩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
伏弩 (Danh từ)
【fú nǔ】
01
Cung nỏ mai phục
1.埋伏弓箭手。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cung nỏ cơ khí được giấu kín.
2.隐蔽着的用机械发射的弓箭。
Ví dụ
03
Mũi tên ẩn, ám khí.
3.泛指暗箭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏弩
fú
伏
nǔ
弩
Các từ liên quan
伏丑
伏乞
伏事
伏从
弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𥦸, 𥧜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夫
䃽
䟮
绂
㜑
畐
褔
蚨
祓
鉘
幞
黻
侀
𠆾
𠋲
倠
𠌵
俋
𠐽
𠈖
偕
𠌬
𠊼
僁
𠚅
彵
忚
㚨
纨
汛
𠇅
𠂩
臼
汷
𠃦
岁
起伏
伏笔
潜伏
埋伏
光伏
伏羲
伏特
蛰伏
三伏
伏案
