Bản dịch của từ 伏打电池 trong tiếng Việt
伏打电池
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
伏打电池 (Danh từ)
【fú dǎ diàn chí】
01
Pin Volta — kiểu pin đơn giản đầu tiên do Alessandro Volta sáng chế: các bản đồng và kẽm nhúng vào axit loãng tạo dòng điện (còn gọi là cột Volta).
一种最简单的电池。义大利人伏打所创,玻璃器中盛稀硫酸,浸铜片、锌片各一,以导线连接而生电流。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏打电池
fú
伏
dǎ
打
diàn
电
chí
池
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𥦸, 𥧜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夫
䃽
䟮
绂
㜑
畐
褔
蚨
祓
鉘
幞
黻
侀
𠆾
𠋲
倠
𠌵
俋
𠐽
𠈖
偕
𠌬
𠊼
僁
𠚅
彵
忚
㚨
纨
汛
𠇅
𠂩
臼
汷
𠃦
岁
起伏
伏笔
潜伏
埋伏
光伏
伏羲
伏特
蛰伏
三伏
伏案
