Bản dịch của từ 伏景天 trong tiếng Việt

伏景天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏景天 (Danh từ)

fú jǐng tiān
01

Mùa hè oi ả nhất trong năm.

即伏天。一年中天气最热的时期。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏景天

jǐng

tiān

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
景业
景云
景从
景从云集
天一
天一阁
天丁
天上人间
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép