Bản dịch của từ 伏机 trong tiếng Việt

伏机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏机 (Danh từ)

fú jī
01

Thiết bị cơ khí ẩn giấu.

1.隐蔽的机械装置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yếu tố tiềm ẩn.

2.潜在的因素。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏机

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép