Bản dịch của từ 伏死 trong tiếng Việt

伏死

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏死 (Động từ)

fú sǐ
01

Ẩn dật mà chết

2.退隐而死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sẵn sàng hy sinh mạng sống.

1.甘愿舍弃生命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏死

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
死不悔改
死不改悔
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép