Bản dịch của từ 伏气 trong tiếng Việt
伏气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
伏气 (Động từ)
【fú qì】
01
Nhận thua, phục tùng
3.服气;认输。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hít vào, nín thở; thể hiện sự lo lắng, sợ hãi.
1.屏气,抑止呼吸。形容惶恐的样子。
Ví dụ
03
Phương pháp luyện khí trong Đạo giáo
2.指道家的吐纳修炼法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏气
fú
伏
qì
气
Các từ liên quan
伏丑
伏乞
伏事
伏从
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𥦸, 𥧜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夫
䃽
䟮
绂
㜑
畐
褔
蚨
祓
鉘
幞
黻
侀
𠆾
𠋲
倠
𠌵
俋
𠐽
𠈖
偕
𠌬
𠊼
僁
𠚅
彵
忚
㚨
纨
汛
𠇅
𠂩
臼
汷
𠃦
岁
起伏
伏笔
潜伏
埋伏
光伏
伏羲
伏特
蛰伏
三伏
伏案
