Bản dịch của từ 伏水 trong tiếng Việt

伏水

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏水 (Động từ)

fú shuǐ
01

Nước ngầm chảy lên từ dưới đất.

1.指地下涌出的水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bơi lội, lội nước.

2.泅水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏水

shuǐ

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
水上
水上运动
水上飞机
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép