Bản dịch của từ 伏波 trong tiếng Việt

伏波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏波 (Danh từ)

fú bō
01

Chỉ danh tướng Mã Viện 馬援 đời Hán. Vì họ Mã được phong làm Phục Ba tướng quân 伏波將軍.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏波

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép