Bản dịch của từ 伏灵 trong tiếng Việt

伏灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏灵 (Danh từ)

fú líng
01

Một loại sao chổi.

2.彗星的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nấm bạch linh, một loại nấm dùng trong y học cổ truyền.

1.亦作“伏苓”。即茯苓。菌类植物名。寄生于山林松根,状如块球。中医用以入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏灵

líng

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép