Bản dịch của từ 伏翼 trong tiếng Việt

伏翼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏翼 (Danh từ)

fú yì
01

Tên khác của con dơi (loài động vật có cánh, về đêm)

蝙蝠的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi cổ cho '蝙蝠' (con dơi); 伏翼 là cách viết/điển cố chỉ loài dơi

见「蝙蝠」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏翼

伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép