Bản dịch của từ 伏脉 trong tiếng Việt

伏脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏脉 (Danh từ)

fú mài
01

Dấu hiệu liên kết giữa các phần trong bài viết.

1.指文章中前后照应的线索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mạch ẩn, trong y học cổ truyền, biểu thị cho mạch đập không thấy rõ, thường gặp trong các chứng bệnh như bế tắc hay đau dữ dội.

2.中医学名词。脉象之一。其脉搏隐伏,重按推筋着骨始得,甚则伏而不见。常见于邪闭﹑厥证及剧痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏脉

mài

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép