Bản dịch của từ 伏腊 trong tiếng Việt
伏腊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
伏腊 (Danh từ)
【fú là】
01
Lễ hội Vũ Lạp, một trong hai nghi lễ cổ xưa để tôn thờ tổ tiên vào mùa hè và tháng Chạp.
2.古代两种祭祀的名称。“伏”在夏季伏日,“腊”在农历十二月。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vật chất cần thiết cho cuộc sống.
4.借指生活或生活所需的物质资料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Món ăn chế biến từ thịt lợn muối
1.亦作“伏臈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ngày lễ Vũ và Lạp, hoặc chỉ chung các ngày lễ
3.指伏祭和腊祭之日,或泛指节日。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏腊
fú
伏
là
腊
Các từ liên quan
伏丑
伏乞
伏事
伏从
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𥦸, 𥧜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夫
䃽
䟮
绂
㜑
畐
褔
蚨
祓
鉘
幞
黻
侀
𠆾
𠋲
倠
𠌵
俋
𠐽
𠈖
偕
𠌬
𠊼
僁
𠚅
彵
忚
㚨
纨
汛
𠇅
𠂩
臼
汷
𠃦
岁
起伏
伏笔
潜伏
埋伏
光伏
伏羲
伏特
蛰伏
三伏
伏案
