Bản dịch của từ 伏节死谊 trong tiếng Việt
伏节死谊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
伏节死谊 (Danh từ)
【fú jié sǐ yì】
01
Chết vì lòng trung thành, giữ gìn tiết hạnh.
伏节:坚守节操而死;死谊:为情谊而死。指坚守节操,致死不相负。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏节死谊
fú
伏
jié
节
sǐ
死
yì
谊
Các từ liên quan
伏丑
伏乞
伏事
伏从
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
死不悔改
死不改悔
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𥦸, 𥧜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夫
䃽
䟮
绂
㜑
畐
褔
蚨
祓
鉘
幞
黻
侀
𠆾
𠋲
倠
𠌵
俋
𠐽
𠈖
偕
𠌬
𠊼
僁
𠚅
彵
忚
㚨
纨
汛
𠇅
𠂩
臼
汷
𠃦
岁
起伏
伏笔
潜伏
埋伏
光伏
伏羲
伏特
蛰伏
三伏
伏案
