Bản dịch của từ 伏轼 trong tiếng Việt

伏轼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏轼 (Động từ)

fú shì
01

Hình thức hoặc cách thức ẩn dụ.

1.亦作“伏式”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cúi người dựa vào gỗ ngang trước xe.

2.俯身靠在车前的横木上。《庄子.渔父》:“孔子伏轼而叹曰:‘甚矣﹐由之难化也!’”后多用以指乘车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏轼

shì

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
轼柜
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép