Bản dịch của từ 伏辰 trong tiếng Việt

伏辰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏辰 (Danh từ)

fú chén
01

Sao ẩn mình, sao ẩn chứa

《左传.僖公五年》:“童謡云:丙之晨,龙尾伏辰。”孔颖达疏:“日月聚会为辰,星宿不见为伏……丙日将旦之时,龙尾之星伏在合辰之下。”本谓星宿隐伏在日月交会处。亦以指隐伏的星辰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏辰

chén

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép