Bản dịch của từ 伏阙 trong tiếng Việt

伏阙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏阙 (Động từ)

fú què
01

Chấp thuận, bái lạy dưới triều đình; chỉ việc đệ trình, tấu trình trực tiếp lên vua.

拜伏于宫阙下。多指直接向皇帝上书奏事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏阙

quē

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép