Bản dịch của từ 伏食 trong tiếng Việt

伏食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏食 (Danh từ)

fú shí
01

Thuốc tiên, đặc biệt là thuốc được dùng trong Đạo giáo để trường sinh bất lão.

服食。指道家服食丹药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏食

shí

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép