Bản dịch của từ 伏首贴耳 trong tiếng Việt

伏首贴耳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏首贴耳 (Tính từ)

fú shǒu tiē ěr
01

Hình dáng rụt rè, sợ sệt.

畏缩恐惧的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏首贴耳

shǒu

tiē

ěr

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép