Bản dịch của từ 伏龙凤雏 trong tiếng Việt

伏龙凤雏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏龙凤雏 (Thành ngữ)

fú lóng fèng chú
01

Phượng hoàng và rồng con

比喻有潜力的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏龙凤雏

lóng

fèng

chú

Các từ liên quan

伏丑
伏乞
伏事
伏从
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
雏儿
雏凤
雏凤清声
雏型
伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép