Bản dịch của từ 伐取 trong tiếng Việt

伐取

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊfathanh sắc

伐取 (Động từ)

fá qǔ
01

Chiếm lĩnh, xâm chiếm.

1.攻占。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chặt cây và lấy gỗ.

2.砍伐取得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伐取

Các từ liên quan

伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
伐
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠT】
Các biến thể:
傠, 瞂
Hình thái radical:
⿰,亻,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép