Bản dịch của từ 伐命 trong tiếng Việt

伐命

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊfathanh sắc

伐命 (Động từ)

fá mìng
01

Tổn hại đến sinh mạng.

戕害性命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伐命

mìng

Các từ liên quan

伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
伐
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠT】
Các biến thể:
傠, 瞂
Hình thái radical:
⿰,亻,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép