Bản dịch của từ 伐器 trong tiếng Việt

伐器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊfathanh sắc

伐器 (Danh từ)

fá qì
01

Vũ khí dùng trong chiến đấu.

作战的武器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伐器

Các từ liên quan

伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
器世间
器业
器乐
器二不匮
伐
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠT】
Các biến thể:
傠, 瞂
Hình thái radical:
⿰,亻,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép