Bản dịch của từ 伐山 trong tiếng Việt
伐山
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | f | a | thanh sắc |
伐山 (Động từ)
【fá shān】
01
Nói chuyện hoặc truyền đạt thông điệp qua ngôn ngữ.
见“伐山语”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伐山
fá
伐
shān
山
Các từ liên quan
伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠT】
- Các biến thể:
- 傠, 瞂
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筏
橃
㕹
茷
疺
阀
瞂
垡
墢
傠
罸
𠓟
俫
𠇡
儓
㒦
𠎴
俖
偖
億
俚
侰
𠑌
𠎠
弙
自
肎
𠑻
㠩
𠇕
汷
𠕏
劥
迀
𠘶
存
步伐
砍伐
讨伐
伐木
滥伐
征伐
采伐
杀伐
北伐
挞伐
