Bản dịch của từ 伐山语 trong tiếng Việt
伐山语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | f | a | thanh sắc |
伐山语 (Danh từ)
【fá shān yǔ】
01
Nói về những câu truyện hay tài liệu ít thấy trong văn chương.
指骈体文中引用的生僻典故。宋王铚《王公四六话》卷上:“四六有伐山语﹐有伐材语。伐材语者﹐如已成之柱桷﹐略加绳削而已;伐山语则搜山开荒﹐自我取之。伐材﹐谓熟事也;伐山﹐谓生事也。生事必对熟事﹐熟事必对生事。若两联皆生事﹐则伤于奥涩;若两联皆熟事﹐则无工﹐盖生事必用熟事对出也。”亦指从古籍中摘要引录的资料或文句。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伐山语
fá
伐
shān
山
yǔ
语
Các từ liên quan
伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠT】
- Các biến thể:
- 傠, 瞂
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筏
橃
㕹
茷
疺
阀
瞂
垡
墢
傠
罸
𠓟
俫
𠇡
儓
㒦
𠎴
俖
偖
億
俚
侰
𠑌
𠎠
弙
自
肎
𠑻
㠩
𠇕
汷
𠕏
劥
迀
𠘶
存
步伐
砍伐
讨伐
伐木
滥伐
征伐
采伐
杀伐
北伐
挞伐
