Bản dịch của từ 伐阅 trong tiếng Việt

伐阅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊfathanh sắc

伐阅 (Danh từ)

fá yuè
01

Thành tích và kinh nghiệm

1.功绩和资历。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sổ ghi công, sổ thành tích

2.指记功簿册。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伐阅

yuè

Các từ liên quan

伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
阅世
阅乐
阅习
阅人
伐
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠT】
Các biến thể:
傠, 瞂
Hình thái radical:
⿰,亻,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép