Bản dịch của từ 休休散 trong tiếng Việt

休休散

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休休散 (Danh từ)

xiū xiū sàn
01

Tên một loại độc dược mạnh (huyền thoại/không rõ thực tế), truyền rằng chỉ cần tiếp xúc có thể gây chết người

烈性毒药名。相传人接触可以致命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休休散

xiū

xiū

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép