Bản dịch của từ 休兵罢战 trong tiếng Việt

休兵罢战

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休兵罢战 (Tính từ)

xiū bīng bà zhàn
01

Ngừng chiến tranh và kết thúc xung đột

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休兵罢战

xiū

bīng

zhàn

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép