Bản dịch của từ 休典 trong tiếng Việt

休典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休典 (Danh từ)

xiū diǎn
01

法典規範中帶有美善仁義意涵的典籍或條文(“美善的法典”)

美善的法典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休典

xiū

diǎn

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
典业
典丽
典乐
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép