Bản dịch của từ 休养所 trong tiếng Việt
休养所
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
休养所 (Danh từ)
【xiū yáng suǒ】
01
Cơ sở chăm sóc, phục hồi sức khỏe và nghỉ dưỡng (nơi cho người ốm hoặc cần tĩnh dưỡng phục hồi).
使人们得到良好的休息和调养的保健机构。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休养所
xiū
休
yǎng
养
suǒ
所
Các từ liên quan
休上人
休下
休业
休书
休享
养不大
养世
养中
养乏
养乐
所与
所业
所为
所主
所之
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
- Các biến thể:
- 庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脩
馐
銝
䗛
鸺
䰍
臹
烋
樇
髤
貅
鱃
㑔
姁
稰
浒
㞰
㑯
許
䅡
诩
醑
栩
䧁
仛
𠎗
𠇗
傆
倆
佈
伓
𠍦
儰
𠉀
𠋍
𠇙
产
㚥
𠇆
观
尘
𠙿
岀
邩
朳
场
圪
汋
休息
休闲
退休
休假
休学
休想
午休
罢休
休克
轮休
