Bản dịch của từ 休命 trong tiếng Việt

休命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休命 (Danh từ)

xiū mìng
01

Mệnh lệnh thiêng liêng, chỉ dụ tốt lành (thường chỉ ý trời, ý vua hoặc ý thần linh)

美善的命令。多指天子或神明的旨意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休命

xiū

mìng

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép