Bản dịch của từ 休声 trong tiếng Việt

休声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休声 (Danh từ)

xiū shēng
01

Danh tiếng tốt; tiếng vang tốt đẹp (tên tuổi, thanh danh được khen ngợi)

2.美好的名声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng tán dương, lời khen ngợi (âm thanh ca ngợi/dùng để ca tụng)

1.赞美声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休声

xiū

shēng

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép