Bản dịch của từ 休声美誉 trong tiếng Việt

休声美誉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休声美誉 (Tính từ)

xiū shēng měi yù
01

Danh tiếng tốt đẹp; tiếng tăm tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休声美誉

xiū

shēng

měi

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép