Bản dịch của từ 休宝 trong tiếng Việt
休宝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
休宝 (Danh từ)
【xiū bǎo】
01
Nói chung là chỉ những thứ đẹp đẽ và quý giá; có thể hiểu là “báu vật”, đồ đẹp hay báu vật (gần với nghĩa cổ “nghỉ ngơi” trong Hán Việt, nghĩa là phần thưởng, hưởng thụ)
泛指美好珍贵的东西。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休宝
xiū
休
bǎo
宝
Các từ liên quan
休上人
休下
休业
休书
休享
宝业
宝中铁路
宝书
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
- Các biến thể:
- 庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脩
馐
銝
䗛
鸺
䰍
臹
烋
樇
髤
貅
鱃
㑔
姁
稰
浒
㞰
㑯
許
䅡
诩
醑
栩
䧁
仛
𠎗
𠇗
傆
倆
佈
伓
𠍦
儰
𠉀
𠋍
𠇙
产
㚥
𠇆
观
尘
𠙿
岀
邩
朳
场
圪
汋
休息
休闲
退休
休假
休学
休想
午休
罢休
休克
轮休
