Bản dịch của từ 休屠 trong tiếng Việt

休屠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休屠 (Danh từ)

xiū tú
01

Địa danh lịch sử: tên một vùng / tên nước (thuộc về người Hung Nô) ở vùng trung bộ Cam Túc ngày nay; Nhà Hán từng đặt huyện 休屠,nay thành phố cổ nằm ở phía bắc huyện Vũ Uy, Cam Túc.

地名。本匈奴属王之号,位于今甘肃省中部,汉置休屠县,故城在今甘肃省武威县北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phật, tăng già; chỉ vị Phật (từ phiên âm Phạn buddha), giống từ cổ '浮屠' (phù đồ/Phật tượng)

僧侣、佛陀,同浮屠。梵语buddha的音译。。汉书.卷五十五.霍去病传:「收休屠祭天金人。」

Ví dụ
03

Tên đất/tên người cổ: còn gọi là「哈拉泊」(Hala Bo) — một địa/人名 trong nguồn tư liệu cổ

或称为「哈拉泊」。

Ví dụ
04

Tên hồ (địa danh): một hồ nước ở phía đông-bắc huyện Trấn, tỉnh Cam Túc (Mông Cổ Á Lạp Chấn).

湖泊名。在甘肃省镇番县东北蒙古阿拉善旗内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休屠

xiū

休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép