Bản dịch của từ 休息厅 trong tiếng Việt

休息厅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休息厅 (Cụm từ)

xiū xī tīng
01

Sảnh; phòng nghỉ; phòng chờ

休息厅是一个供人们休息或等待的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休息厅

xiū

tīng

休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép