Bản dịch của từ 休息字 trong tiếng Việt

休息字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休息字 (Danh từ)

xiū xī zì
01

Tài liệu viết cam kết ngừng một hoạt động xấu.

方言。保证停止某种不良活动的书面材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休息字

xiū

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
字义
字书
字乳
字人
字体
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép