Bản dịch của từ 休惰 trong tiếng Việt

休惰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休惰 (Tính từ)

xiū duò
01

Lỏng lẻo, lơ là; thiếu chăm chỉ hoặc thiếu tinh thần nỗ lực (tương tự “lười biếng” nhưng nhấn vào trạng thái sa sút, không nghiêm túc)

犹松懈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休惰

xiū

duò

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
惰侈
惰倪
惰偷
惰傲
惰农
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép