Bản dịch của từ 休明 trong tiếng Việt

休明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休明 (Danh từ)

xiū míng
01

Sáng sủa, trong lành, thanh tịnh; (mô tả cảnh sắc hoặc tâm trạng) tươi đẹp, sáng rõ

1.美好清明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng để ca ngợi minh quân hoặc thời thái bình, thịnh trị; nghĩa giống “ca tụng triều đại thịnh vượng”

2.用以赞美明君或盛世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休明

xiū

míng

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
明上
明世
明业
明丢丢
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép