Bản dịch của từ 休明盛世 trong tiếng Việt

休明盛世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休明盛世 (Tính từ)

xiū míng shèng shì
01

Thời đại thịnh vượng; thời kỳ phồn thịnh

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休明盛世

xiū

míng

shèng

shì

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
明上
明世
明业
明丢丢
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép