Bản dịch của từ 休暇 trong tiếng Việt

休暇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休暇 (Động từ)

xiū xiá
01

Nghỉ ngơi nhàn hạ; nghỉ phép; Nghỉ ngơi

休假是指暂时离开工作或学习的状态,以便放松和恢复精力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休暇

xiū

xiá

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
暇余
暇佚
暇刻
暇息
暇日
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép